kingdom of spain
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương quốc Tây Ban Nha: "kingdom of spain" là tên gọi chính thức của quốc gia Tây Ban Nha, một nước quân chủ lập hiến nằm ở Tây Nam châu Âu trên bán đảo Iberia. Đây là một cựu cường quốc thực dân từng có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Tây Ban Nha nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp.)
- (Tây Ban Nha, tên chính thức là Vương quốc Tây Ban Nha, là một thành viên của Liên minh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kingdom of Spain" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử để nhấn mạnh thể chế quân chủ của quốc gia này.
- The Constitution of the Kingdom of Spain was approved in 1978. (Hiến pháp của Vương quốc Tây Ban Nha đã được thông qua vào năm 1978.)
Biến thể và từ gần giống
- Spain (danh từ riêng): Tây Ban Nha, tên gọi thông thường của quốc gia này.
- I have always wanted to visit Spain. (Tôi luôn muốn đến thăm Tây Ban Nha.)
- Spanish (tính từ/ danh từ): thuộc về Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha.
- Spanish culture is very diverse. (Văn hóa Tây Ban Nha rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Spain: Tây Ban Nha (tên gọi phổ biến hơn).
- España: tên gọi của Tây Ban Nha trong tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ liên quan
- "the Kingdom of Spain" không có cụm động từ hoặc thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm danh từ chính thức:
- Government of the Kingdom of Spain (Chính phủ Vương quốc Tây Ban Nha)
- King of the Kingdom of Spain (Quốc vương của Vương quốc Tây Ban Nha)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kingdom of spain", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
- "The sun never sets on the Spanish Empire" (Mặt trời không bao giờ lặn trên Đế quốc Tây Ban Nha) — ám chỉ sự rộng lớn của đế chế Tây Ban Nha trước đây.